|b|Khảo Cổ Gò Thạnh|10.390241|106.459400||||
|dn|Đền Tưởng niệm Di tích Bến Nọc|10.849080|106.803980||||
|dn|Tượng đài Quang Trung Nguyễn Huệ|10.764352|106.663205|Nguyễn Lâm|||
|dn|Sống Vĩ Đại Chết Vinh Quang|10.868132|106.560507||||
|dn|Đài tưởng niệm liệt sỹ quận Phú Nhuận|10.792466|106.680417||||
|dn|Tượng Đài Tết Mậu Thân|10.361890|106.360999|Công Viên Tết Mậu Thân Mỹ Tho|13||
|dn|Nhà tưởng niệm Nguyễn An Ninh|10.856753|106.612797||||
|dn|Bia tưởng niệm trận đánh Tòa đại sứ Mỹ|10.782967|106.700828||||
|dn|Sống Vĩ Đại Chết Vinh Quang|10.868136|106.560484||||
|dn|Công viên Lam Sơn|10.908471|106.848117||||
|dn|Nhà tưởng niệm Anh Hùng Liệt Sĩ|10.355053|106.360352||||
|dn|Trận đánh Cư xá Brink|10.777611|106.703726||||
|dn|Nghĩa Dũng Đài|10.889428|106.809719||||
|dn|Nha bia ls|10.409422|106.956049||||
|dn|Tượng đài Chiến thắng Long Bình|10.938038|106.869294||||
|dn|Võ Văn Tần|10.825503|106.457465||||
|dn|Thích Quảng Đức Memorial|10.774988|106.686616||||
|dn|Tượng bồ tát Thích Quảng Đức|10.775448|106.686755||||
|dn|Tượng Đài Thủ Khoa Nguyễn Hữu Huân|10.352439|106.367823||11||
|dn|Cong Ty Trai Dat Xanh|10.893968|106.530770||||
|dn|Tenis station|10.808353|106.611202||||
|dn|ACEM factory|10.729886|106.535952||||
|dn|마누라집|10.749074|106.729730||||
|dn|317/25/25 Thống Nhất|10.839524|106.663773||||
|dn|ngã tư bia liệt sỹ|10.832324|106.570521||||
|dn|Đài Tưởg niệm Liệt sĩ Quận 8|10.706551|106.627077||||
|dn|Tổ quốc ghi công|10.681467|106.616474||||
|dn|Bia liệt sĩ xã Vĩnh Lộc A|10.813664|106.577717||||
|dn|人才|10.785880|106.702651||||
|c|Mr. Kiets Historic House|10.337978|106.021779||||
|c|Mộ Cổ Hoà Bình|10.391234|106.582880||||
|c|Hồ Con Rùa|10.782583|106.695925||||
|c|Đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh|10.931086|106.825289||||
|c|Tượng đài chiến thắng Sân bay Biên Hòa|10.956711|106.826409||||
|c|Tượng đài Chủ tịch Hồ Chí Minh|10.776043|106.701493||||
|c|Nhà thờ Củ Chi|10.968930|106.486434||||
|c|Xa Loi Pagoda|10.778447|106.686043||||
|c|Tượng Chiến Thắng Bạch Đằng Giang|10.775282|106.706505||||
|x|Lăng Ông Bà Chiểu|10.802051|106.696983||||
|x|Lăng Trương Vĩnh Ký|10.755687|106.681564||||
